synth
synth /sɪnθ/ nghĩa là chơi đàn synthesizer
Các nghĩa
-
chơi đàn synthesizer
Synonym of synthesize.
Dạng khác
- synths present, singular, third-person
- synthing participle, present
- synthed participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn