← Từ điển

synth

C1 verb

synth /sɪnθ/ nghĩa là chơi đàn synthesizer

Các nghĩa

  1. chơi đàn synthesizer

    To play on a musical synthesizer.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn