← Từ điển
synched
C2
adj
synched
nghĩa là
đồng bộ
Các nghĩa
đồng bộ
synchronised
Dạng khác
more synched
comparative
most synched
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi