synced
synced /sɪŋkt/ nghĩa là đồng bộ
Các nghĩa
-
đồng bộ
synchronised
Vladimir and Anna lip-synced karaoke together.
Dạng khác
- more synced comparative
- most synced superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn