← Từ điển

synced

C1 adj

synced /sɪŋkt/ nghĩa là đồng bộ

Các nghĩa

  1. đồng bộ

    synchronised

    Vladimir and Anna lip-synced karaoke together.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn