sync
sync /sɪŋk/ nghĩa là sự hòa hợp
Các nghĩa
-
sự hòa hợp
Harmony.
We're in sync.
We're not in sync yet.
Our calendars are in sync.
-
giấy phép đồng bộ nhạc
A music synchronization license, allowing the music to be synchronized with visual media such as films.
Dạng khác
- syncs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn