← Từ điển

sympathizing

C2 noun

sympathizing nghĩa là sự đồng cảm, sự thông cảm

Các nghĩa

  1. sự đồng cảm, sự thông cảm

    The act of one who sympathizes; the offering of sympathy.

    countable · uncountable

    I have a hard time sympathizing with Tom.

Dạng khác