← Từ điển
sympathising
C2
adj
sympathising
nghĩa là
thông cảm, đồng cảm
Các nghĩa
thông cảm, đồng cảm
sympathetic
Dạng khác
more sympathising
comparative
most sympathising
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi