← Từ điển

symbolically

C1 adv
us /ˌsɪmˈbɑːlɪklɪ/

symbolically /ˌsɪmˈbɒlɪklɪ/ nghĩa là tượng trưng

Các nghĩa

  1. tượng trưng

    In a symbolic manner.

  2. bằng biểu tượng

    By means of symbols or a symbol.

  3. như một biểu tượng

    As symbols or a symbol.

Dạng khác