swooping
swooping nghĩa là sự lao xuống, sự bổ nhào
Các nghĩa
-
sự lao xuống, sự bổ nhào
The motion of something that swoops.
-
kỹ thuật hạ cánh tốc độ cao trong nhảy dù
A high-speed landing technique in skydiving.
Dạng khác
- swoopings plural
swooping nghĩa là sự lao xuống, sự bổ nhào
sự lao xuống, sự bổ nhào
The motion of something that swoops.
kỹ thuật hạ cánh tốc độ cao trong nhảy dù
A high-speed landing technique in skydiving.