← Từ điển
swivelling
C2
noun
swivelling
nghĩa là
sự xoay, sự quay
Các nghĩa
sự xoay, sự quay
The motion of something that swivels.
Dạng khác
swivellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi