← Từ điển
swindling
C1
noun
swindling
nghĩa là
sự lừa đảo
Các nghĩa
sự lừa đảo
The act by which somebody is swindled.
Dạng khác
swindlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi