← Từ điển

swayed

C1 adj

swayed /sweɪd/ nghĩa là võng lưng

Các nghĩa

  1. võng lưng

    Bent backwards, as in swayback

    The hammock swayed gently.

    It's no use. Tom can't be swayed.

    He has never swayed from his duty.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ