← Từ điển

swayback

C2 noun

swayback nghĩa là chứng võng lưng (ở động vật bốn chân, đặc biệt là ngựa)

Các nghĩa

  1. chứng võng lưng (ở động vật bốn chân, đặc biệt là ngựa)

    An excessive sagging of the spine of a quadruped animal, especially a horse.

    countable · uncountable

  2. con vật bị võng lưng

    An animal with such excessive sagging.

    countable · uncountable

Dạng khác