← Từ điển
swathe
C2
noun
/swɑð/
swathe
/swɑð/
nghĩa là
băng, dải băng
Các nghĩa
băng, dải băng
A bandage; a band.
Dạng khác
swathes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi