← Từ điển

swank

C1 adj
us /ˈsweɪ̯ŋk/

swank /ˈswæŋk/ nghĩa là sang trọng, bảnh bao

Các nghĩa

  1. sang trọng, bảnh bao

    Fashionably elegant, posh.

    "You live in that swank apartment round the corner." "Yes." "Hey you must be rich."

    You know it's swank when … It's very shiny / It's very tan / It's got Royale in its name

    Mr. Heinz belonged to a very swank club in Pittsburgh.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối