← Từ điển

swank

C1 noun
us /ˈsweɪ̯ŋk/

swank /ˈswæŋk/ nghĩa là người ăn mặc sang trọng

Các nghĩa

  1. người ăn mặc sang trọng

    A fashionably elegant person.

    countable · uncountable

  2. sự phô trương; vẻ huênh hoang

    Ostentation; bravado.

    countable · uncountable

    'It is mere swank sending it to us,' said he. 'We have to be there whatever happens, as the hangman said to the murderer.'

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối