swale
swale /sweɪl/ nghĩa là vùng đất trũng ẩm ướt, đầm lầy
Các nghĩa
-
vùng đất trũng ẩm ướt, đầm lầy
A low tract of moist or marshy land.
-
rãnh nông dài và hẹp giữa các gò cát trên bãi biển, chạy song song với bờ biển
A long narrow and shallow trough between ridges on a beach, running parallel to the coastline.
-
rãnh thoát nước nông, hình máng, dùng để dẫn nước mưa hoặc nước tan tuyết
A shallow troughlike depression created to carry water during rainstorms or snow melts; a drainage ditch.
-
rãnh sinh học, rãnh nông đào ngang sườn dốc (không có độ dốc) để nước thấm vào đất
Bioswale, a shallow trough dug into the land on contour (horizontally with no slope), whose purpose is to allow water time to percolate into the soil.
-
bãi cỏ trũng nông, thường có cỏ, dốc xuống từ đồng cỏ cao hoặc đỉnh đồi có thảm thực vật
A shallow, usually grassy depression sloping downward from a plains upland meadow or level vegetated ridgetop.
Dạng khác
- swales plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn