swaggy
us /ˈswæ.ɡi/
swaggy /ˈswɒɡi/ nghĩa là chảy xệ, phồng xuống
Các nghĩa
-
chảy xệ, phồng xuống
Inclined to swag; saggy.
swaggy and prominent belly
Dạng khác
- swaggier comparative
- swaggiest superlative
swaggy /ˈswɒɡi/ nghĩa là chảy xệ, phồng xuống
chảy xệ, phồng xuống
Inclined to swag; saggy.
swaggy and prominent belly