← Từ điển

swagger

C1 noun
us /ˈswæɡ.ɚ/

swagger /ˈswæɡ.ə/ nghĩa là sự tự tin, sự tự hào

Các nghĩa

  1. sự tự tin · sự tự hào

    Confidence, pride.

    countable · uncountable

  2. dáng đi nghênh ngang

    A bold or arrogant strut.

    countable · uncountable

  3. sự khoe khoang

    A prideful boasting or bragging.

    countable · uncountable

Dạng khác