← Từ điển
swabby
C2
noun
/ˈswɒbi/
swabby
/ˈswɒbi/
nghĩa là
thủy thủ
Các nghĩa
thủy thủ
A sailor.
informal
Dạng khác
swabbies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi