← Từ điển

swab

B2 verb

swab /swɒb/ nghĩa là lau, chùi bằng gạc

Các nghĩa

  1. lau, chùi bằng gạc

    To use a swab on something, or clean something with a swab.

    transitive

    swab the deck of a ship

Dạng khác