suss
suss /sʌs/ nghĩa là đáng ngờ, khả nghi
Các nghĩa
-
đáng ngờ, khả nghi
Suspicious; suspect.
I just can't suss it out.
I'm trying to suss her out.
Dạng khác
- more suss comparative
- most suss superlative
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều