surmising
surmising nghĩa là sự phỏng đoán, sự suy đoán
Các nghĩa
-
sự phỏng đoán, sự suy đoán
The act of making surmises.
Dạng khác
- surmisings plural
surmising nghĩa là sự phỏng đoán, sự suy đoán
sự phỏng đoán, sự suy đoán
The act of making surmises.