← Từ điển
suppressant
C2
noun
/səˈpɹɛs.ənt/
suppressant
/səˈpɹɛs.ənt/
nghĩa là
chất ức chế
Các nghĩa
chất ức chế
A substance that suppresses.
Dạng khác
suppressants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi