← Từ điển

supersonics

C2 noun

supersonics nghĩa là ngành nghiên cứu chuyển động siêu thanh

Các nghĩa

  1. ngành nghiên cứu chuyển động siêu thanh

    The study of supersonic motion

    uncountable

  2. siêu âm học

    ultrasonics

    uncountable