sunblock
sunblock nghĩa là kem chống nắng có chỉ số SPF cao
Các nghĩa
-
kem chống nắng có chỉ số SPF cao
A sunscreen with a high sun protection factor (SPF).
I told Tom to wear sunblock.
I told you to wear sunblock.
I told him to wear sunblock.
Dạng khác
- sunblocks plural