← Từ điển

Sumpter

C2 name

Sumpter nghĩa là họ Sumpter (họ có nguồn gốc từ nghề nghiệp)

Các nghĩa

  1. họ Sumpter (họ có nguồn gốc từ nghề nghiệp)

    A surname originating as an occupation.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Bradley County, Arkansas

    An unincorporated community in Bradley County, Arkansas.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở Cumberland County, Illinois

    A township in Cumberland County, Illinois.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở Wayne County, Michigan

    A township in Wayne County, Michigan.

    countable · uncountable

  5. thành phố nhỏ ở Baker County, Oregon

    A minor city in Baker County, Oregon.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ma ở Trinity County, Texas

    A ghost town in Trinity County, Texas.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. thị trấn ở Sauk County, Wisconsin

    A town in Sauk County, Wisconsin.

    countable · uncountable

Dạng khác