← Từ điển
summing
C2
noun
summing
nghĩa là
phép cộng, tổng
Các nghĩa
phép cộng, tổng
The act or result of addition; a sum.
Dạng khác
summings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi