← Từ điển
sumi
C1
noun
sumi
nghĩa là
thỏi mực Nhật
Các nghĩa
thỏi mực Nhật
A Japanese inkstick.
attributive · often
Dạng khác
sumi
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi