← Từ điển
sull
C2
noun
sull
nghĩa là
cái cày
Các nghĩa
cái cày
A plough.
england · western · dialectal
Dạng khác
sulls
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi