sulk
sulk /sʌlk/ nghĩa là sự hờn dỗi
Các nghĩa
-
sự hờn dỗi
A state of sulking.
Leo has been in a sulk all morning.
-
cơn hờn dỗi
A fit of sulking; a sulking mood.
-
người hay hờn dỗi
A person who sulks
Don't be such a sulk, Leo!
Dạng khác
- sulks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn