← Từ điển

sulk

C1 noun

sulk /sʌlk/ nghĩa là sự hờn dỗi

Các nghĩa

  1. sự hờn dỗi

    A state of sulking.

    Leo has been in a sulk all morning.

  2. cơn hờn dỗi

    A fit of sulking; a sulking mood.

    in-plural

  3. người hay hờn dỗi

    A person who sulks

    Don't be such a sulk, Leo!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn