sulk
sulk /sʌlk/ nghĩa là sự hờn dỗi
Các nghĩa
-
sự hờn dỗi
A furrow.
Come on, don't sulk.
I'm not the sort to sulk.
"Please don't sulk." "I'm not sulking."
Dạng khác
- sulks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn