← Từ điển
suddenness
C2
noun
suddenness
nghĩa là
sự đột ngột
Các nghĩa
sự đột ngột
The state of being sudden.
uncountable · usually
Dạng khác
suddennesses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi