suckling
suckling nghĩa là trẻ còn bú
Các nghĩa
-
trẻ còn bú
The act of suckling.
The baby is suckling.
The babies are suckling.
The giraffe started suckling.
Dạng khác
- sucklings plural
suckling nghĩa là trẻ còn bú
trẻ còn bú
The act of suckling.
The baby is suckling.
The babies are suckling.
The giraffe started suckling.