← Từ điển

subornation

C2 noun

subornation nghĩa là sự xúi giục, sự mua chuộc

Các nghĩa

  1. sự xúi giục, sự mua chuộc

    The act of suborning

    countable · uncountable

  2. sự mua chuộc làm chứng gian, sự xúi giục làm điều phạm pháp

    The procuring of someone to do a criminal act, especially to commit perjury

    countable · uncountable

Dạng khác