suborbital
suborbital nghĩa là xương dưới ổ mắt
Các nghĩa
-
xương dưới ổ mắt
A suborbital bone.
-
phần dưới quỹ đạo
A portion of an orbital.
Dạng khác
- suborbitals plural
suborbital nghĩa là xương dưới ổ mắt
xương dưới ổ mắt
A suborbital bone.
phần dưới quỹ đạo
A portion of an orbital.