← Từ điển

submersion

C2 noun

submersion nghĩa là sự nhấn chìm, sự chìm, sự ngập nước

Các nghĩa

  1. sự nhấn chìm, sự chìm, sự ngập nước

    The act of submerging, or the state of being submerged; immersion

    countable · uncountable

  2. phép nhúng chìm (trong toán học)

    A differentiable map whose differential is everywhere surjective.

    countable · uncountable

Dạng khác