← Từ điển
subletter
C2
noun
subletter
nghĩa là
người cho thuê lại
Các nghĩa
người cho thuê lại
Synonym of sublessor.
Dạng khác
subletters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi