← Từ điển
subjunctive
B2
noun
/səbˈd͡ʒʌŋktɪv/
Các nghĩa
thể giả định
A form in the subjunctive mood.
countable
Dạng khác
subjunctives
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi