← Từ điển

subgroup

C2 verb

subgroup /ˈsʌbˌɡɹuːp/ nghĩa là chia thành nhóm nhỏ, phân nhóm

Các nghĩa

  1. chia thành nhóm nhỏ, phân nhóm

    To divide or classify into subgroups

    The group has only one subgroup.

    Every subgroup of an abelian group is abelian.

Dạng khác