← Từ điển
subbing
C1
noun
subbing
nghĩa là
biên tập bản thảo
Các nghĩa
biên tập bản thảo
A copy editing process.
Dạng khác
subbings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi