← Từ điển

suave

C1 adj
us /swɑv/

suave /swɑːv/ nghĩa là duyên dáng, lịch thiệp (nhưng có thể giả tạo)

Các nghĩa

  1. duyên dáng, lịch thiệp (nhưng có thể giả tạo)

    Of a person, charming, though often in a manner that is insincere or sophisticated.

    a man with a suave demeanor

  2. nhẹ nhàng, tinh tế

    Displaying smoothness and sophistication.

    suave excellence

  3. tử tế, ân cần

    Gracious, kind.

Dạng khác