← Từ điển
Sturdivant
C2
name
Sturdivant
nghĩa là
họ Sturdivant
Các nghĩa
họ Sturdivant
A surname.
Dạng khác
Sturdivants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi