← Từ điển

sturdiness

C2 noun

sturdiness nghĩa là sự vững chắc, sự chắc chắn

Các nghĩa

  1. sự vững chắc, sự chắc chắn

    The state or quality of being sturdy.

    uncountable · usually

    The honeycomb structure gives the scaffolding its sturdiness.

Dạng khác