stupe
stupe /stjuːp/ nghĩa là đắp khăn ấm hoặc bọt biển lên (để chườm)
Các nghĩa
-
đắp khăn ấm hoặc bọt biển lên (để chườm)
To foment with such a cloth or sponge.
stupe it at least thrice a Day
Dạng khác
- stupes present, singular, third-person
- stuping participle, present
- stuped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn