← Từ điển

stunt

B1 verb

Các nghĩa

  1. kìm hãm sự phát triển

    To perform a stunt.

    intransitive

  2. To show off; to posture; to flaunt valuables.

    intransitive · slang

    Call me the juice and you know I'm a stunt.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối