stunt
stunt /stʌnt/ nghĩa là sự còi cọc
Các nghĩa
-
sự còi cọc
A check in growth.
It's a marketing stunt.
It was a publicity stunt.
Tom did it as a publicity stunt.
-
vật còi cọc
That which has been checked in growth; a stunted animal or thing.
-
cá voi hai tuổi gầy
A two-year-old whale, which, having been weaned, is lean and yields little blubber.
Dạng khác
- stunts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối