← Từ điển
stuffy
B2
noun
/ˈstʌfi/
Các nghĩa
thú nhồi bông
Synonym of stuffed toy.
canada · us · childish · colloquial · often
Dạng khác
stuffies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi