← Từ điển

studies

A2 noun

studies /ˈstʌdiz/ nghĩa là sự học tập, sự nghiên cứu

Các nghĩa

  1. sự học tập · sự nghiên cứu

    An academic field of study concerning the given subject.

    uncountable

    My boyfriend is taking media studies.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ