studied
studied /ˈstʌd.id/ nghĩa là có chủ ý, không tự nhiên
Các nghĩa
-
có chủ ý, không tự nhiên
Practiced; self-conscious; careful; not spontaneous.
She gave a studied reply.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ